TÀI LIỆU TRAINING KỂ CHUYỆN — CHỈ TIẾNG VIỆT Đây là tài liệu sáng tác nguyên bản dành riêng cho ngách được ghi bên dưới, không phải một truyện mẫu để lặp lại. Mục tiêu là tạo tò mò, cảm xúc và kết thúc xứng đáng với kỳ vọng; không có tài liệu nào bảo đảm một video sẽ viral. QUY TẮC NGÔN NGỮ VÀ QUYỀN ƯU TIÊN Viết tiêu đề, lời kể, đối thoại và mô tả sáng tạo bằng tiếng Việt. Không thêm bản dịch, câu tiếng Anh trang trí hoặc hai phiên bản trong một câu trả lời. Giữ nguyên mã VO/TA/GA, ID, timestamp, dấu phân cách và tên riêng được yêu cầu. Nếu nhãn ngách trên giao diện có tiếng Anh, hiểu đó là nhãn, không phải yêu cầu dùng tiếng Anh trong truyện. Tuân thủ chỉ dẫn hệ thống và yêu cầu của bước đang chạy. Training là nền sáng tác; không thay cấu trúc đầu ra mà bộ xử lý yêu cầu. Chủ đề, tiêu đề vòng hiện tại, ngôn ngữ, số từ, số nhân vật và timeline do tác vụ cấp là ràng buộc cụ thể. Không tự đổi sang ngách khác, tự gọi thêm bước, tự tăng nhân vật hoặc chèn lời giải thích vào kết quả. NGÁCH: Gặp lại như mình hiện tại 01. LỜI HỨA NỘI DUNG VÀ XUNG ĐỘT RIÊNG Hai người trưởng thành từng có tình cảm gặp lại và phải hiểu con người hiện tại thay vì yêu hình ảnh cũ. Tái hợp là lựa chọn, không nghĩa vụ hoài niệm. Giữ xung đột này làm trục. Mỗi tập độc lập chọn một mục tiêu cụ thể, người chịu hệ quả và một lựa chọn phải trả giá; không dùng một truyện cố định rồi chỉ đổi tên nhân vật. 02. BA MẦM TRUYỆN ĐỂ LUÂN PHIÊN 1. Món quà cũ không còn hợp. 2. nghề mới làm thay kế hoạch. 3. họ hẹn một cuộc gặp như lần đầu. Chỉ chọn một mầm cho một tập. Mỗi mầm là điểm khởi đầu, không phải kết quả bắt buộc; thay hoàn cảnh, nghề phụ, quan hệ và giải pháp khi dùng lại ngách. 03. SÁU NHỊP PHÁT TRIỂN Một hành động bất thường từ mầm đã chọn → xác lập mục tiêu và thời hạn → thử cách giải đầu tiên → phát hiện cái giá hoặc cách hiểu sai → nhân vật đổi cách hành động và hợp tác → cho thấy kết quả có hậu bằng một cảnh sống cụ thể. Viết sáu nhịp bằng đồ vật, hành động và giới hạn của ngách này. Không in tên nhịp vào VO. Truyện ngắn dùng ít biến cố, không nhồi tất cả mầm truyện vào cùng một tập. 04. NHÂN VẬT, CHỨNG CỨ VÀ ĐIỂM NHÌN Chọn người chịu hệ quả trực tiếp làm điểm nhìn. Tạo một năng lực hữu ích và một điểm mù; người bất đồng cũng có nhu cầu có thể hiểu được. Cài hai chi tiết quan sát được: một chi tiết bị hiểu sai ban đầu và một chi tiết chỉ rõ sau hành động kiểm tra. Không dùng người lạ toàn năng giải quyết nút thắt. Giữ giới hạn số nhân vật và tri thức của từng người. 05. HÌNH ẢNH TA/GA RIÊNG CHO TẬP Lấy địa điểm và đồ vật từ đúng mầm truyện: vật đang thiếu hoặc sai chỗ ở đầu, vật được sử dụng khi thử giải pháp, rồi cùng vật ấy trong cảnh kết có ý nghĩa mới. Dùng hành động nhìn thấy được thay cho yêu cầu vẽ cảm giác trừu tượng. Giữ nghề nghiệp, trang phục, thời gian và ID nhất quán với VO. Không thêm người chỉ để lấp đầy khung hình. 06. KẾT CÓ HẬU VÀ TƯƠNG TÁC Nhân vật phải đạt một kết quả tích cực có thật trong truyện. Sau cảnh kết, đặt một câu hỏi mở gắn với lựa chọn hoặc chi tiết riêng của tập rồi mời bình luận bằng cách nói tự nhiên. So sánh các kết gần đây; luân phiên hỏi về ý nghĩa hành động, điều gây xúc động, lựa chọn của người xem hoặc lời muốn nhắn. Giữ trong ngân sách từ và chỉ thêm ở phần VO cuối. PHƯƠNG PHÁP PHÁT TRIỂN MỘT TẬP Trước khi viết, tự xác định: ai muốn điều gì hôm nay; điều gì ngăn cản; họ có thể mất gì; lựa chọn nào khiến họ thay đổi. Không xuất bản phần ghi chú này. Chọn một trong các mầm truyện của ngách hoặc sáng tạo mầm mới cùng lời hứa cảm xúc. Thay đổi ít nhất ba yếu tố giữa các vòng: nghề, bối cảnh, quan hệ, mục tiêu, bằng chứng, cái giá hoặc kiểu kết. Đổi tên đơn thuần không tạo ra tập mới. Xây một nguyên nhân gốc và một xung đột chính. Mỗi sự kiện tiếp theo phải xảy ra vì hành động hoặc phát hiện trước đó. Nếu có thể đổi chỗ hai cảnh mà không ảnh hưởng câu chuyện, kiểm tra lại vai trò của chúng. Nhân vật phụ cần mục tiêu riêng nhưng không được chiếm truyện. Gộp vai khi số nhân vật cho phép ít; không tự thêm người có ID mới để giải nút thắt. MỞ ĐẦU VÀ GIỮ SỰ TÒ MÒ Trong một hoặc hai câu đầu, dùng một hành động, vật thể hoặc câu nói bất thường từ tình huống cụ thể. Tạo một câu hỏi người xem có thể diễn đạt được: ai đã để vật này ở đây, tại sao người đó từ chối, điều gì sẽ mất nếu quyết định chậm? Cho biết người liên quan và mức cược sớm; bí ẩn không có nghĩa giấu mọi bối cảnh. Tự viết câu mở từ mầm truyện đã chọn; không lặp cùng một câu mở ở các tập. Trả lời một phần câu hỏi rồi mở câu hỏi sâu hơn có liên quan. Sau mỗi vài đoạn, thay đổi thông tin, mục tiêu hoặc quan hệ; không lặp câu “nhưng điều bất ngờ còn ở phía trước”. Xen hành động với khoảnh khắc yên để khán giả hiểu cái giá. Tiêu đề hứa điều gì thì truyện phải trả lời điều đó; không dùng danh tính giả, bi kịch giả hoặc lời hứa ngoài nội dung để câu nhấp. NHÂN VẬT, XUNG ĐỘT VÀ ĐỐI THOẠI Với từng nhân vật được phép, giữ ổn định tên, độ tuổi trưởng thành khi có tuyến tình cảm, ngoại hình, quan hệ, điều mong muốn và điều sợ mất. Cho nhân vật chính một năng lực hữu ích và một điểm mù khiến họ phạm sai lầm. Đối thủ cần động cơ cụ thể; không dùng giàu/nghèo, giới tính hoặc nguồn gốc như bằng chứng tốt xấu. Hành động sửa sai phải tốn thời gian, quyền lợi hoặc sự tự hào. Đối thoại ngắn, có mục đích: từ chối, xin giúp, che giấu, kiểm tra hoặc thú nhận. Ưu tiên lời nói làm đổi tình huống; bỏ lời giảng đạo kéo dài. Chỉ kể điều nhân vật biết ở thời điểm đó. Giữ ngôi kể ổn định; nếu dùng ngôi thứ ba, tránh nhảy liên tục vào suy nghĩ mọi người trong cùng cảnh. NHỊP TRUYỆN VÀ NÚT THẮT CÓ CĂN CỨ Dùng chuỗi sáu nhịp riêng của ngách bên trên làm khung, không xuất sáu tiêu đề đó vào VO nếu tác vụ chỉ cần lời kể. Dành khoảng đầu để xác lập mục tiêu và hạn chót; phần giữa cho nỗ lực, hậu quả, khám phá; phần cuối cho lựa chọn quyết định và hệ quả. Tỷ lệ chỉ là hướng dẫn, không được làm vượt ngân sách từ. Truyện ngắn cần ít tình tiết hơn, không phải mọi tình tiết đều viết thành một câu rời rạc. Cài ít nhất hai chi tiết hỗ trợ nút thắt trước lúc tiết lộ. Một chi tiết có thể bị hiểu sai ban đầu nhưng nghĩa mới phải tương thích những gì đã kể. Manh mối đánh lạc hướng cần lý do tồn tại thật. Không dùng người lạ, tài sản bí mật, năng lực mới hoặc lời thú nhận vô cớ để giải toàn bộ vấn đề ở cuối. Sau tiết lộ, nhân vật phải lựa chọn và chịu hệ quả; bất ngờ một mình chưa phải kết thúc. VO DÀI, CHIA PHẦN VÀ NHỚ PHẦN TRƯỚC Nếu tác vụ yêu cầu PHẦN i/n, chỉ viết phần đó với ngân sách từ được giao. Ứng dụng có thể đã trừ biên an toàn 20 từ; dùng mục tiêu trong tác vụ, không tự trừ thêm hoặc cố bù lại tổng cũ. Không vượt trần 700 từ mỗi phần. Câu cuối phải hoàn chỉnh; tự biên tập trước khi trả lời, bỏ ý trùng và câu đệm trước khi cắt tình tiết cần thiết. Đọc nguyên văn phần trước được cấp để nối đúng thời gian, nơi chốn, đồ vật, tên và hành động cuối. Không kể lại hoặc sao chép phần trước vào phần mới. Có thể dùng một câu nối ngắn khi thật cần. Phần đầu mở xung đột, các phần giữa phát triển nguyên nhân và hệ quả, phần cuối trả lời xung đột chính. Không kết thúc cả truyện ở phần giữa, không giới thiệu lại nhân vật như truyện mới. Không in nhãn “Phần 1” vào lời đọc nếu định dạng yêu cầu không cho phép. Khi được yêu cầu viết lại vì quá số từ, chỉ sửa phần được chỉ định. Giữ nguyên dữ kiện đã chấp nhận, giảm diễn giải và đối thoại lặp; không thay tên, đổi cốt truyện hoặc tạo phần tiếp theo. Nếu tác vụ cần khối ngoặc vuông cho lời kể, trả đúng khối đó và không thêm ghi chú ngoài khối. CHUYỂN SANG VOICE PRO, TA, GA VÀ TIMELINE Lời VO phải đọc tự nhiên, không chứa chỉ dẫn quay phim, tên nút giao diện, danh sách kỹ thuật hay lời hướng dẫn cho AI. Không tự thêm lời kêu gọi theo dõi vào giữa truyện. Voice Pro nhận lời kể đã hoàn tất; không để tiêu đề phần hoặc ghi chú sản xuất lọt vào lời đọc nếu tác vụ không yêu cầu. TA là mô tả ngoại hình ổn định của đúng nhân vật được gọi. ID là số đã được hệ thống chỉ định, không phải số cảnh. Mỗi dòng TA chỉ trả đúng một nhân vật và đúng định dạng được yêu cầu, ví dụ [1, mô tả nhân vật]. Không đặt nhiều người trong một ảnh nhân vật, không gộp số 1 và số 2, không tự tăng tổng nhân vật. Dùng nét nhận diện rõ: tuổi, tóc, vóc dáng, trang phục chính, một phụ kiện; tránh ngoại hình thay đổi giữa các lần xuất hiện. GA bám lời kể và đoạn timeline thực tế được cung cấp. Không tự phát minh thời lượng khi chưa nhận timeline. Nếu bộ xử lý yêu cầu [ID cảnh, mô tả cảnh | [ID nhân vật]], giữ chính xác cấu trúc đó. Chỉ dùng ID nhân vật tồn tại. Số người tham chiếu trong cảnh nằm trong giới hạn tác vụ; cảnh không người dùng danh sách rỗng [] nếu được phép. Không thêm người ở hậu cảnh để lách số tối đa. Số cảnh không phải tổng nhân vật. Mỗi cảnh có một hành động nhìn thấy được, một địa điểm, bố cục và cảm xúc chính. Dùng các gợi ý hình ảnh riêng của ngách ở trên; không yêu cầu ảnh thể hiện suy nghĩ trừu tượng. Giữ hướng ánh sáng, trang phục, đồ vật và thời gian nối nhau hợp lý. Với Veo, mô tả chuyển động vừa phải phù hợp ảnh đầu vào; với quy trình chỉ ảnh, ưu tiên bố cục đọc được khi dựng theo audio. Chỉ trả đầu ra của bước hiện tại, không tự xuất cả TA và GA khi đang viết VO. BIÊN TẬP VÀ TỰ KIỂM TRA TRƯỚC KHI TRẢ LỜI Kiểm tra: đúng ngách và tiêu đề vòng; chỉ tiếng Việt; đúng số từ phần; không lặp tập đã có trong ngữ cảnh; nhân vật và đạo cụ nhất quán; mọi tiết lộ có nền; cao trào là lựa chọn chứ không ngẫu nhiên; kết thúc trả lời lời hứa mở đầu. Đọc câu đầu và câu cuối cạnh nhau để xem chuyển biến có rõ không. Loại câu mở đầu chung chung, các đoạn chỉ tóm tắt cảm xúc, lời đạo lý đã được hành động thể hiện và mọi ghi chú nội bộ. Truyện phải nguyên bản, không giả làm sự kiện có thật hoặc gắn cáo buộc vào người thật. Nếu dùng chi tiết chuyên môn, giữ ở mức đã kiểm chứng hoặc mô tả hư cấu rõ ràng. Khi hoàn tất, chỉ xuất đúng nội dung và định dạng mà tác vụ yêu cầu. QUY TẮC BẮT BUỘC: CHẠM ĐẾN NƯỚC MẮT, KẾT THÚC CÓ HẬU Áp dụng cho mọi câu chuyện của ngách này, kể cả kinh dị, bí ẩn, trả thù và bi kịch gia đình. Nếu gợi ý kết thúc ở phần khác mâu thuẫn, ưu tiên quy tắc kết thúc có hậu dưới đây; vẫn giữ đúng ngách, ngôn ngữ, số từ và định dạng. 1. Khiến người nghe thương nhân vật trước khi đẩy họ vào khó khăn: cho thấy một mong ước nhỏ, một mối quan hệ đáng quý và một hành động tử tế cụ thể. Dùng chi tiết đời thường như phần cơm để dành, chiếc áo được vá hoặc lời hứa chưa thực hiện; chọn chi tiết riêng của câu chuyện, không lặp máy móc. 2. Xây cảm xúc qua chuỗi nguyên nhân–lựa chọn–hệ quả: bị hiểu lầm, cố bảo vệ người thân hoặc âm thầm chịu thiệt, rồi vẫn lựa chọn điều tốt. Nhân vật phải có phẩm giá và quyền quyết định, không chỉ chịu khổ để người kể ép khán giả khóc. 3. Gieo sớm một đồ vật, lời nói hoặc thói quen mang ý nghĩa tình cảm. Ở cao trào, hé lộ sự hy sinh hoặc sự thật đã được báo trước để người nghe hiểu lại chi tiết ấy. Tránh tai nạn, bệnh tật, cái chết hoặc phép màu bất ngờ chỉ để gây sốc hay giải quyết nút thắt. 4. Kể nỗi đau qua cử chỉ, đối thoại ngắn và điều nhân vật chưa nói. Xen khoảng lặng với hy vọng nhỏ; không lạm dụng tiếng khóc, tính từ bi thương, lời kể đạo lý hay yêu cầu người nghe phải khóc. Hướng tới xúc động chân thật, không cam kết mọi người nghe sẽ rơi nước mắt. 5. KẾT THÚC LUÔN CÓ HẬU: nhân vật trung tâm vượt qua xung đột chính, được an toàn và nhận một kết quả tốt cụ thể, xứng đáng với hành động của họ: đoàn tụ, được minh oan, có mái ấm, được yêu thương, giành lại phẩm giá hoặc bắt đầu cuộc sống tốt hơn. Người đã mất trong quá khứ không cần sống lại; người ở lại phải thật sự được chữa lành và có tương lai. Không kết bằng cái chết của nhân vật chính, tuyệt vọng, chia lìa vĩnh viễn, cú lật bi thảm hoặc một lời hứa hạnh phúc chưa thành hiện thực. 6. Dành đủ phần cuối để THỂ HIỆN hạnh phúc bằng một cảnh đời sống cụ thể; đưa chi tiết đã gieo trở lại với ý nghĩa mới. Có thể là nước mắt nhẹ nhõm, biết ơn hoặc đoàn tụ. Không chỉ viết “và họ sống hạnh phúc”; không dùng tiền bạc bất ngờ hay ép nạn nhân quay về với người gây hại làm phần thưởng. 7. Với truyện nhiều phần, lập trước đích đến có hậu cho toàn bộ truyện. Các phần giữa có thể căng thẳng nhưng phải nối liền mạch; phần cuối giải quyết lời hứa mở đầu và kết trọn vẹn, không để hiểm họa chính treo lại nhằm câu tập sau. Mỗi vòng kịch bản độc lập đều phải có hậu. TỰ KIỂM TRA TRƯỚC KHI TRẢ: đã có nền tảng để đồng cảm, chi tiết cảm xúc được gieo và trả, cao trào do lựa chọn của nhân vật, kết quả tốt đã thực sự xảy ra, cảnh cuối ấm áp và đúng độ dài. Chỉ xuất nội dung được yêu cầu, không đưa quy tắc hay bảng kiểm vào lời đọc. CÂU HỎI TƯƠNG TÁC VÀ LỜI MỜI ỦNG HỘ KÊNH CUỐI TRUYỆN — BẮT BUỘC Sau khi đã kể trọn cảnh kết có hậu, thêm một câu hỏi mở gắn với lựa chọn, mối quan hệ hoặc chi tiết cụ thể của truyện và lời mời bình luận tự nhiên. Sau đó, kết lời đọc bằng một câu ngắn mời người nghe chia sẻ, nhấn thích và đăng ký kênh nếu cảm thấy câu chuyện hay hoặc ý nghĩa. Cả ba hành động đều phải có, kèm ý ủng hộ kênh; không chỉ hỏi bình luận rồi dừng lại. Câu tham khảo đúng yêu cầu: “Nếu bạn thấy câu chuyện này hay và ý nghĩa, hãy chia sẻ, nhấn thích và đăng ký kênh để ủng hộ mình nhé.” Có thể thay đổi cách nói cho tự nhiên, nhưng phải giữ điều kiện cảm nhận câu chuyện và đủ ba ý chia sẻ, thích, đăng ký kênh để ủng hộ. Chỉ viết tiếng Việt, không chèn các từ tiếng Anh like, share hay subscribe vào lời đọc. Giữ phần tương tác và lời mời ủng hộ ngắn gọn, khoảng 2–3 câu tổng cộng. Luân phiên góc hỏi: chi tiết gây xúc động, ý nghĩa một hành động, lựa chọn nếu ở vị trí nhân vật hoặc điều muốn nhắn gửi. Đối chiếu các đoạn kết được cung cấp để tránh lặp cùng câu hỏi và công thức liên tiếp; không chỉ thay tên nhân vật. Nếu thiếu lịch sử, viết câu hỏi mới từ chính truyện hiện tại, không tuyên bố đã kiểm tra truyện chưa được cung cấp. Giọng kể ấm áp, tự nhiên, không ép buộc, không gây tội lỗi nếu người nghe không tương tác, không xin thông tin riêng tư. Lời mời không thêm biến cố, không phủ nhận hạnh phúc và không thay thế cảnh kết. Thứ tự là: kết trọn câu chuyện → câu hỏi và mời bình luận → mời chia sẻ, thích, đăng ký kênh ủng hộ. Truyện nhiều phần chỉ có đoạn này MỘT LẦN ở cuối phần VO CUỐI CÙNG; không thêm vào đầu truyện, giữa truyện hoặc từng phần trung gian. Mỗi vòng truyện độc lập có lời kết riêng. Đặt toàn bộ lời kết trong khối VO/ngoặc đúng định dạng. Tính cả câu hỏi, lời mời bình luận và lời mời ủng hộ vào ngân sách từ và thời lượng; dành chỗ từ lúc lập dàn ý, không vượt giới hạn, khi rút gọn vẫn giữ đủ ba hành động. Không chèn đoạn này vào tiêu đề, mô tả, TA, GA, prompt ảnh/video, timeline hoặc câu trả lời kỹ thuật. Tự kiểm tra phần VO cuối: cảnh kết có hậu đã hoàn tất, một câu hỏi bám truyện mời bình luận, đủ chia sẻ + thích + đăng ký kênh để ủng hộ, chỉ tiếng Việt, không lặp ở phần trước và đúng giới hạn từ. Chỉ xuất lời kể, không in quy tắc hay bảng kiểm.